out of stock

out of stock

The store sign says the popular toy is out of stock.

Định nghĩa

Tính từ (cụm tính từ): Hết hàng, không sẵn để bánchỉ trạng thái một sản phẩm không còn trong kho hoặc không sẵn để khách hàng mua vào thời điểm hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách bạn muốn hiện đang hết hàng.)
  • (Chúng tôi đã hết hàng món đồ chơi phổ biến đó.)
  • (Cửa hàng đã hết hàng hầu hết các áo khoác mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of stock": cách diễn đạt phổ biến nhất, thường dùng trong ngữ cảnh mua bán.

    • The item is currently out of stock, but we expect more next week. (Mặt hàng hiện đã hết hàng, nhưng chúng tôi dự kiến sẽ thêm vào tuần sau.)
  • "out of stock" có thể dùng như một trạng ngữ (thường không phổ biến, chủ yếu tính từ):

    • The product is marked as out of stock on the website. (Sản phẩm được đánh dấu hết hàng trên trang web.)
Biến thể từ gần giống
  • In stock (tính từ): còn hàng, sẵn để bán.
    • This item is still in stock. (Mặt hàng này vẫn còn hàng.)
  • Back in stock (cụm từ): hàng đã về lại, sẵn trở lại.
    • The shoes are now back in stock. (Đôi giày này giờ đã hàng trở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unavailable: không sẵn.
    • The product is unavailable due to high demand. (Sản phẩm không sẵn do nhu cầu cao.)
  • Sold out: bán hết, hết hàng (thường nhấn mạnh việc đã bán hết).
    • The concert tickets are sold out. ( buổi hòa nhạc đã bán hết.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of stock, out of luck: hết hàng, hết cơ hộithành ngữ dân dã chỉ việc không thể mua được thứ mình muốn.
    • I wanted to buy that dress, but it's out of stock, out of luck for me. (Tôi muốn mua chiếc váy đó, nhưng đã hết hàng, tôi thật xui xẻo.)